earthquake/ˈɜːrθkweɪk/noun
Danh từ chỉ động đất hoặc rung chuyển đất.
a sudden shaking of the ground caused by movements of the Earth's crust
The earthquake damaged many buildings.
Trận động đất đã làm hư hại nhiều tòa nhà.
Câu thoại thật có chữ “earthquake”
- Earthquake.
- Động đất.
Sci-Fi Fantasy Short Film: "Robu" Starring Emmy Winner Jharrel Jerome | DUST — phim
Emotional earthquake, bring on disaster
Như một cơn địa chấn cảm xúc, khiến em đảo điên
- It's like, there's an earthquake happening.
- Giống như, có động đất xảy ra vậy.
I Spent 50 Hours Buried Alive - Tập 1 — chương trình TV