herbivore/ˈhɜːrbɪvɔːr/noun
Danh từ chỉ động vật ăn cỏ hoặc thực vật.
an animal that only eats plants
Deer and rabbits are herbivores.
Hươu và thỏ là động vật ăn cỏ.
Câu thoại thật có chữ “herbivore”
or a herbivore.
hoặc động vật ăn cỏ.
Ellen's Favorite Moments with Noah Ritter - Tập 1 — chương trình TV
- Can a herbivore have - a secret identity?
- Một loài ăn cỏ có thể - mang danh tính bí mật không?
Noël Noël — phim