colleague/ˈkɑːliɡ/noun
Danh từ chỉ đồng nghiệp hoặc bạn cùng làm.
a person you work with
I had lunch with a colleague today.
Tôi đã ăn trưa với một đồng nghiệp hôm nay.
Câu thoại thật có chữ “colleague”
Meet our new colleague, William.
Đây là đồng nghiệp mới của chúng ta, William.
I had a colleague many years ago
Tôi đã có một đồng nghiệp nhiều năm trước
How to learn any language in six months - Chris Lonsdale - TEDxLingnanUniversity - Tập 1 — chương trình TV
THEN I SAY, 'HEY, MAN, YOUR COLLEAGUE HERE IS 50 YEARS OLD
Và tôi nói, 'Này anh, đồng nghiệp của anh đây đã 50 tuổi
Hannibal Buress - Jaywalking Is a Fantasy Crime - Tập 1 — chương trình TV