suddenly/ˈsʌd.ən.li/adverb
Trạng từ chỉ đột nhiên hoặc bất chợt.
quickly and unexpectedly
Suddenly, the lights went out.
Đột nhiên, đèn tắt.
Câu thoại thật có chữ “suddenly”
Oh, yesterday came suddenly.
ÔI ngày hôm qua đến bất chợt
The Beatles - Yesterday — bài hát
I have suddenly transformed more handsome.
Mình bỗng chốc biến đổi đẹp trai hơn này
Asking Tribal Elders Life's Big Questions - Tập 1 — chương trình TV
Don't be suddenly touching me like that.
Đừng có tự nhiên đụng vào em như thế.
Influence | Short Film — phim