slumber/ˈslʌmbər/noun
Danh từ chỉ trạng thái ngủ say, yên bình.
a peaceful or light sleep
He fell into a deep slumber after the long day.
Anh ấy ngủ say sau một ngày dài.
Câu thoại thật có chữ “slumber”
Slumber in peace
Hãy ngủ ngon trong bình yên.
Nightwish - Two For Tragedy — bài hát
Like a slumber party
Như là một trận chiến trước giờ ngủ vậy (những đứa trẻ ở nước ngoài thường dùng gối đùa giỡn nhau trước khi đi ngủ)
Like a slumber party
Như là một bữa tiệc trước giờ ngủ