Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“đồng ý” tiếng Anh là gì?

“đồng ý” trong tiếng Anh là agree, agreement, consent, acquiesce, concur /əˈɡriː/.

Trang này lấy ví dụ từ 132 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

agreement/əˈɡriːmənt/noun

Danh từ chỉ sự đồng ý hoặc hợp đồng chính thức.

a shared decision or formal contract

They signed an agreement to cooperate.

Họ đã ký một thỏa thuận hợp tác.

Câu thoại thật có chữ “agreement”

  • Isn't that a rather unusual prenuptial agreement?

    Đó chẳng phải là một thoả thuận tiền hôn nhân khá bất thường sao?

    In Her Defense (1999) — phim

  • She wanted to know if she could have her prenuptial agreement invalidated.

    Bà ấy muốn biết có thể vô hiệu hoá thoả thuận tiền hôn nhân được không.

    In Her Defense (1999) — phim

  • I want you to extend that agreement to Tantino and his student.

    Tôi muốn cô mời Tantino và học trò của hắn vào hợp đồng đó.

    The Great Fight (2011) — phim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

acquiesce/ˌækwiˈes/verb

to accept something reluctantly but without protest

She acquiesced to her boss’s demands.

Cô ấy miễn cưỡng chấp nhận yêu cầu của sếp.

Câu thoại thật có chữ “acquiesce”

  • So there is still incentive for you to acquiesce

    Nên anh vẫn có động lực để thuận theo

    Prospect (2018) — phim

Học cả bộ “Trình Độ C2 - Proficient”

concur/kənˈkɜːr/verb

Động từ chỉ hành động đồng ý, tán thành.

to agree with someone or something

Experts concur that more research is needed.

Các chuyên gia nhất trí rằng cần thêm nghiên cứu.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”