tuck/tʌk/verb
Động từ gấp hoặc nhét gọn, như áo vào quần hoặc chăn.
to push or fold into a small space
Tuck your shirt in, it looks messy.
Hãy sơ vin áo vào, nó trông lộn xộn quá.
Câu thoại thật có chữ “tuck”
Tuck in, everyone!
Ăn thôi cả nhà!
Tuck it, tuck it, okay.
Nhét nó, nhét nó, được rồi.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Tuck in, Deborah. We're going out.
Vào đây nào Deborah. Nhà mình đi chơi.
Rafi the Wishing Wizard — phim