Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“giả mạo” tiếng Anh là gì?

“giả mạo” trong tiếng Anh là counterfeit, spurious /ˈkaʊn.tər.fɪt/.

Trang này lấy ví dụ từ 8 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

counterfeit/ˈkaʊn.tər.fɪt/adjective

Tính từ chỉ hàng giả, được làm nhái để lừa đảo người mua.

made in imitation to deceive

They caught him selling counterfeit money.

Họ bắt được hắn đang bán tiền giả.

Câu thoại thật có chữ “counterfeit”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

spurious/ˈspjʊriəs/adjective

not genuine or true; false or fake

He made spurious claims about his qualifications.

Anh ta đưa ra những tuyên bố giả mạo về trình độ của mình.

Câu thoại thật có chữ “spurious”

Học cả bộ “Trình Độ C2 - Proficient”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt