Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“giả vờ” tiếng Anh là gì?

“giả vờ” trong tiếng Anh là pretend, pretence /priˈtend/.

Trang này lấy ví dụ từ 195 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

pretend/priˈtend/verb

Động từ chỉ giả vờ hoặc làm ra vẻ.

to act as if something is true when it is not

The children pretended to be doctors.

Bọn trẻ giả vờ làm bác sĩ.

Câu thoại thật có chữ “pretend”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

pretence/prɪˈtens/noun

Danh từ chỉ sự giả vờ hoặc hành động che giấu ý định thật.

an act of pretending

He dropped all pretence and admitted the truth.

Anh ta bỏ hết giả vờ và thừa nhận sự thật.

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt