bench/bentʃ/noun
Danh từ chỉ ghế dài dùng để ngồi ở công viên.
a long seat for several people
They sat on a bench in the park.
Họ ngồi trên một chiếc ghế dài trong công viên.
Câu thoại thật có chữ “bench”
You put him on the bench.
Ông đẩy anh ấy lên ghế dự bị.
Hopscotch (1980) — phim
So, how much can you bench press?
Vậy chú đẩy tạ được bao nhiêu?
The Great Fight (2011) — phim
Girl: come on. What do you bench?
Cô bé: Nói đi mà. Chú đẩy được bao nhiêu?
The Great Fight (2011) — phim