impress/ɪmˈpres/verb
Động từ chỉ gây ấn tượng hoặc làm cảm động.
to make someone admire or respect you
She tried to impress the interviewer with her experience.
Cô ấy cố gắng gây ấn tượng với người phỏng vấn bằng kinh nghiệm của mình.
Câu thoại thật có chữ “impress”
Dress to impress!
Ăn mặc thật đẹp nhé!
Hey Duggee: The Party Badge — phim
Only to impress guests.
Chỉ để gây ấn tượng với khách.
Uncle Roger Review GORDON RAMSAY Fried Rice - Tập 1 — chương trình TV
I'm trying to impress Rie.
Tôi đang cố gây ấn tượng với Rie.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV