Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“ghen tị” tiếng Anh là gì?

“ghen tị” trong tiếng Anh là jealous, jealousy /ˈdʒeləs/.

Trang này lấy ví dụ từ 55 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

jealous/ˈdʒeləs/adjective

Tính từ chỉ ghen tị hoặc đố kỵ với ai đó.

feeling upset because someone has something you want

She was jealous of her sister’s success.

Cô ấy ghen tị với thành công của chị gái mình.

Câu thoại thật có chữ “jealous”

Học cả bộ “Cảm xúc / Tính cách”

jealousy/ˈdʒeləsi/noun

Danh từ chỉ sự ghen tị hoặc đố kỵ.

a feeling of envy towards someone's achievements or relationships

His jealousy caused problems in their relationship.

Sự ghen tuông của anh ấy đã gây ra rắc rối trong mối quan hệ của họ.

Câu thoại thật có chữ “jealousy”

  • I mean particularly female jealousy.

    Ý tôi là sự ghen tuông đặc biệt của phụ nữ.

    10 Things That Tell You Have Class - Tập 1 — chương trình TV

  • They have to release that energy and that's when jealousy shows in the person.

    Họ phải giải phóng năng lượng đó và đó là lúc một người thể hiện sự ghen tị.

    10 Things That Tell You Have Class - Tập 1 — chương trình TV

  • Ladies, first I want you to know one thing is that there are two types of jealousy.

    Thưa các quý cô, điều đầu tiên tôi muốn các bạn biết là có hai kiểu ghen tuông.

    10 Things That Tell You Have Class - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Bạn bè & Mối quan hệ”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt