aisle seat/aɪl siːt/noun
Danh từ chỉ ghế gần lối đi trên phương tiện.
a seat next to the aisle in an airplane or train
I prefer an aisle seat so I can stretch my legs.
Tôi thích ghế gần lối đi để duỗi chân thoải mái.
Câu thoại thật có chữ “aisle seat”
But make it an aisle seat,
Nhưng cho tôi ghế cạnh lối đi,
Hopscotch (1980) — phim