mangy/ˈmeɪndʒi/adjective
Tính từ chỉ động vật có lông bẩn, bệnh tật.
having dirty, worn or diseased skin or fur
A mangy dog wandered through the alley.
Một con chó ghẻ lở lang thang trong ngõ.
Câu thoại thật có chữ “mangy”
I'm not that mangy.
Tôi đâu có ghẻ lở thế.
You're a mangy little critter.
Mày đúng là con vật ghẻ lở bé nhỏ.
Alligator (1980) — phim
Put a shirt on, you mangy stray!
Mặc áo vào đi, đồ chó hoang ghẻ lở!