controversial/ˌkɑːntrəˈvɜːrʃəl/adjective
Tính từ chỉ gây tranh cãi hoặc có ý kiến trái chiều.
causing a lot of discussion and disagreement
The politician made a controversial statement.
Chính trị gia đó đã đưa ra một tuyên bố gây tranh cãi.
Câu thoại thật có chữ “controversial”
Here's the story of the Vietnam War, arguably the most controversial war in American history.
Đây là câu chuyện về Chiến tranh Việt Nam, được cho là cuộc chiến gây tranh cãi nhất trong lịch sử nước Mỹ.
The Vietnam War Explained - Tập 1 — chương trình TV
remains controversial.
Vẫn gây nhiều tranh cãi..............................................
Is consciousness an illusion? 5 experts explain - Tập 1 — chương trình TV
It's political, it's controversial,
Nó mang tính chính trị, nó gây tranh cãi,
I Went Vegan for 30 Days: Here's What Happened to Me - Tập 1 — chương trình TV