rice/raɪs/noun
Danh từ chỉ gạo hoặc cây lúa.
a grain that is cooked and eaten as food
We usually eat rice with meat and vegetables.
Chúng tôi thường ăn cơm với thịt và rau.
Câu thoại thật có chữ “rice”
Touch the rice.
Chạm vào cơm.
Uncle Roger Review GORDON RAMSAY Fried Rice - Tập 1 — chương trình TV
Rice goes in.
Gạo đi vào.
Uncle Roger Review GORDON RAMSAY Fried Rice - Tập 1 — chương trình TV
Rice heads or tails?
Mặt xấp hay ngửa?
RICE GUM REVEALED! - T-Time with Amanda Cerny - Tập 1 — chương trình TV