Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“gây ra” tiếng Anh là gì?

“gây ra” trong tiếng Anh là induce, inflict, engender /ˌɪnˈduːs/.

Trang này lấy ví dụ từ 6 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

induce/ˌɪnˈduːs/verb

Động từ gây ra hoặc khuyến khích một hành động, trạng thái cụ thể.

to cause or bring about

This medicine might induce sleepiness.

Thuốc này có thể gây buồn ngủ.

Câu thoại thật có chữ “induce”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

inflict/ɪnˈflɪkt/verb

Động từ gây ra đau đớn, tổn thương hoặc điều không mong muốn.

to cause something unpleasant

They didn’t want to inflict pain on anyone.

Họ không muốn gây đau đớn cho ai.

Câu thoại thật có chữ “inflict”

  • We inflict yoga on our enemies until they join us in. Peace

    Ta giáng yoga xuống kẻ thù cho tới khi chúng cùng ta sống trong hòa bình

    Yoga Hosers — phim

  • - The sanctions often inflict the greatest pain

    - Trừng phạt thường gây đau đớn nhất

    The Psychology of an Isolated Russia | The New Yorker — phim

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

engender/enˈdʒendər/verb

Động từ chỉ hành động tạo ra, gây ra.

to cause or give rise to a feeling or situation

The new policy engendered hope among the workers.

Chính sách mới gây ra hy vọng trong công nhân.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt