mirror/ˈmɪrər/noun
Danh từ chỉ gương hoặc vật phản chiếu hình ảnh.
a piece of glass that reflects images
She looked at herself in the mirror.
Cô ấy nhìn mình trong gương.
Câu thoại thật có chữ “mirror”
Mirror Dimension!
Chiều Không Gian Gương!
How Avengers Infinity War Should Have Ended - Animated Parody - Tập 1 — chương trình TV
Mirror Dimension!!!
Chiều Không Gian Gương!!!
How Avengers Endgame Should Have Ended - Tập 1 — chương trình TV
Is that mirror bleeding?
Cái gương kia đang rỉ máu à?