note/noʊt/noun
Danh từ chỉ ghi chú hoặc thông điệp ngắn gọn.
a short piece of writing to help remember something
He left a note on the fridge.
Anh ấy để lại một ghi chú trên tủ lạnh.
Câu thoại thật có chữ “note”
And on that note...
Và trên tờ giấy kia...
David Blaine - "David Blaine Live" & the Ice Pick Trick | The Daily Show - Tập 1 — chương trình TV
THUD, PIANO NOTE Huh!
CỘP, TIẾNG ĐÀN PIANO. Ha!
You wrote the note?
Em viết lá thư đó à?
The Good Student (2006) — phim