bedtime/ˈbed.taɪm/noun
Danh từ chỉ giờ đi ngủ vào buổi tối.
the time for going to bed
It’s past your bedtime, go to sleep!
Đã qua giờ đi ngủ của con rồi, đi ngủ thôi!
Câu thoại thật có chữ “bedtime”
It's simply a bedtime story.
Chỉ là một câu chuyện kể trước giờ đi ngủ thôi.
Gremlin — phim
Step five, bedtime story time!
Bước năm, tới giờ đọc truyện trước khi ngủ!
It's bedtime on the dot!
Đúng giờ đi ngủ luôn!