hooray/hʊˈreɪ/interjection
Thán từ chỉ sự vui mừng, hoan hô.
a word shouted to show excitement or joy
Hooray! We finally won the game!
Hoan hô! Cuối cùng chúng ta thắng rồi!
Câu thoại thật có chữ “hooray”
Hooray for sustainability!
Hoan hô vì sự bền vững!
DIVING RAJA AMPAT (4K) The Last Aquatic Paradise - Tập 1 — chương trình TV
Hooray! Wow! Whoa!
Hoan hô! Chà! Oa!
Hooray! Snack time is the best!
Hoan hô! Giờ ăn vặt là tuyệt nhất!