navy/ˈneɪvi/noun
Danh từ chỉ lực lượng hải quân của một quốc gia.
the part of a country’s military forces that fights at sea
He served in the navy for ten years.
Anh ấy phục vụ trong hải quân mười năm.
Câu thoại thật có chữ “navy”
I applied to the Navy.
Tôi nộp đơn vào Hải quân.
I thought you liked my Navy stories.
Tôi cứ tưởng cậu thích chuyện hải quân của tôi chứ.
ALF — Dàn diễn viên Đảo Gilligan dạy ALF về đời sống trên đảo — phim
I joined the Navy, they didn't want me.
Tôi xin vào Hải quân, họ không nhận.
Coming Out as a Trans Woman at Fifty-Eight | The New Yorker — phim