Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“hải quân” tiếng Anh là gì?

“hải quân” trong tiếng Anh là navy /ˈneɪvi/.

Trang này lấy ví dụ từ 32 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

“hải quân” tiếng Anh là gì?

navy/ˈneɪvi/noun

Danh từ chỉ lực lượng hải quân của một quốc gia.

the part of a country’s military forces that fights at sea

He served in the navy for ten years.

Anh ấy phục vụ trong hải quân mười năm.

Câu thoại thật có chữ “navy”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

“hải quan” tiếng Anh là gì?

customs/ˈkʌstəmz/noun

the place where goods are checked when entering a country

The goods were held at customs for inspection.

Hàng hóa bị giữ lại ở hải quan để kiểm tra.

Câu thoại thật có chữ “customs”

Học cả bộ “Hải Quan”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt