annual/ˈænjuːəl/adjective
Tính từ chỉ xảy ra hàng năm hoặc định kỳ.
happening once every year
The company holds an annual meeting every June.
Công ty tổ chức cuộc họp thường niên vào tháng Sáu.
Câu thoại thật có chữ “annual”
The 114th annual maple syrup prizes.
Giải xi rô cây phong lần thứ 114.
Northern Borders — phim
Annual Claire Enterprises
Báo cáo thường niên Claire Enterprises
In Her Defense (1999) — phim
their annual premium subscription.
thuê bao trả phí hàng năm của họ.
How to Be More DISCIPLINED - 6 Ways to Master Self Control - Tập 1 — chương trình TV