weekly/ˈwiːkli/adjective
Tính từ chỉ hàng tuần hoặc mỗi tuần.
happening once a week
She writes a weekly blog about cooking.
Cô ấy viết blog nấu ăn hàng tuần.
Câu thoại thật có chữ “weekly”
How much is the weekly rent?
Tiền thuê một tuần là bao nhiêu?
The Barber of Little Rock | Oscar-Nominated Documentary — phim
And subscribe for more weekly science videos!
Và hãy đăng ký để có thêm video khoa học hàng tuần!
Why Your Body Is AMAZING! - Tập 1 — chương trình TV
I'm posting kind of weekly and bi-weekly Q and A videos.
Tôi đang đăng các loại video hỏi đáp hàng tuần và hai tuần một lần.
How overstimulation is ruining your life - Tập 1 — chương trình TV