vault/vɔːlt/noun
Danh từ chỉ hầm chứa tài sản hoặc động từ nhảy qua chướng ngại.
a secure room or a leap
The bank keeps gold in its vault.
Ngân hàng giữ vàng trong hầm an toàn.
Câu thoại thật có chữ “vault”
Open the vault.
Mở két đi.
Rio Diablo (1993) — phim
It's the location of the Global Seed Vault.
Đây là nơi đặt Hầm Hạt Giống Toàn Cầu.
My Trip to Svalbard, Norway - Tập 1 — chương trình TV
Yes they're going to have events like the wino pole vault.
Vâng, họ sẽ có những nội dung như nhảy sào cho dân nghiện rượu.