Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“hàng tháng” tiếng Anh là gì?

“hàng tháng” trong tiếng Anh là monthly /ˈmʌnθli/.

Trang này lấy ví dụ từ 35 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

monthly/ˈmʌnθli/adjective

Tính từ chỉ sự diễn ra hàng tháng.

happening once a month

We have a monthly team meeting.

Chúng tôi có cuộc họp đội nhóm hàng tháng.

Câu thoại thật có chữ “monthly”

  • But Saturday it's monthly movie night with my dad.

    Nhưng thứ Bảy là buổi xem phim hằng tháng với bố tớ.

    City Island: Creativity Compilation — phim

  • You could also keep a notebook of your monthly highlights.

    Bạn cũng có thể giữ một cuốn sổ ghi chép những điều nổi bật hàng tháng của mình.

    11 Ways to Fill Your Notebooks - Tập 1 — chương trình TV

  • Open up a spreadsheet and take account of all your monthly expenses.

    Mở một bảng tính và tính đến tất cả các chi phí hàng tháng của bạn.

    Simple Steps to Financial Freedom - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt