monthly/ˈmʌnθli/adjective
Tính từ chỉ sự diễn ra hàng tháng.
happening once a month
We have a monthly team meeting.
Chúng tôi có cuộc họp đội nhóm hàng tháng.
Câu thoại thật có chữ “monthly”
But Saturday it's monthly movie night with my dad.
Nhưng thứ Bảy là buổi xem phim hằng tháng với bố tớ.
You could also keep a notebook of your monthly highlights.
Bạn cũng có thể giữ một cuốn sổ ghi chép những điều nổi bật hàng tháng của mình.
11 Ways to Fill Your Notebooks - Tập 1 — chương trình TV
Open up a spreadsheet and take account of all your monthly expenses.
Mở một bảng tính và tính đến tất cả các chi phí hàng tháng của bạn.
Simple Steps to Financial Freedom - Tập 1 — chương trình TV