peace/piːs/noun
Danh từ chỉ hòa bình hoặc sự yên tĩnh.
a state of calm or absence of war or conflict
We all hope for world peace.
Tất cả chúng ta đều mong muốn hòa bình thế giới.
Câu thoại thật có chữ “peace”
Until then, peace.
Xin chào và hẹn gặp lại
I Made A Giant 30-Pound Burger - Tập 1 — chương trình TV
Until then, peace.
Cho đến lúc đó, tạm biệt.
We Made A Giant 25-Pound Ramen Bowl For A Sumo Wrestler - Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Until then, peace.
Cho đến lúc đó, bình tĩnh.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV