escort/ˈes.kɔːrt/verb
Động từ hộ tống hoặc dẫn ai đó đến nơi an toàn, trang trọng.
to accompany as a guide or guard
They escorted the VIP to the event safely.
Họ hộ tống vị khách VIP đến sự kiện an toàn.
Câu thoại thật có chữ “escort”
You want me to escort you to the cereal isle?
Cô muốn tôi dẫn cô ra quầy ngũ cốc á?
Flower — phim
Pruitt, randall, escort
Pruitt, Randall, hộ tống
Deadly Target (1994) — phim
- I gotta escort you to jail.
Tôi phải hộ tống anh đến nhà tù.
Extreme $100,000 Game of Tag! - Tập 1 — chương trình TV