vaporize/ˈveɪ.pə.raɪz/verb
Động từ làm bay hơi hoặc biến mất hoàn toàn dưới dạng khí.
to turn into vapor
The liquid vaporized under the heat.
Chất lỏng bốc hơi dưới sức nóng.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“hóa hơi” trong tiếng Anh là vaporize /ˈveɪ.pə.raɪz/.
Động từ làm bay hơi hoặc biến mất hoàn toàn dưới dạng khí.
to turn into vapor
The liquid vaporized under the heat.
Chất lỏng bốc hơi dưới sức nóng.