Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“hiểu thấu” tiếng Anh là gì?

“hiểu thấu” trong tiếng Anh là fathom /ˈfæðəm/.

Trang này lấy ví dụ từ 3 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

fathom/ˈfæðəm/verb

Động từ chỉ việc hiểu sâu sắc điều gì đó.

to understand something deeply and completely

I can’t fathom why she would lie like that.

Tôi không thể hiểu nổi tại sao cô ấy lại nói dối như vậy.

Câu thoại thật có chữ “fathom”

  • It's hard to fathom how much money this is.

    Thật khó để hiểu được số tiền này là bao nhiêu.

    Would You Sit In Snakes For 10,000 dollar? - Tập 1 — chương trình TV

  • I could not even fathom what caused my friend to rise

    Tôi thậm chí không hiểu nổi điều gì khiến bạn tôi ngồi dậy,

    Mordeo | Creepypasta Short Film — phim

  • - But Noel could not fathom; - he had no rebuttal.

    - Nhưng Noel không hiểu nổi; - anh chẳng biết đáp lại.

    Noël Noël — phim

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt