harmony/ˈhɑːr.mə.ni/noun
Danh từ chỉ sự hòa hợp, cân đối.
agreement or peaceful coexistence
They live in harmony despite their differences.
Họ sống hòa hợp dù có khác biệt.
Câu thoại thật có chữ “harmony”
Live in harmony with nature.
Sống hòa hợp với thiên nhiên.
Asking Tribal Elders Life's Big Questions - Tập 1 — chương trình TV
The latest from New Harmony, Mars.
Tin mới nhất từ New Harmony, sao Hoả.
This program is available to everyone. And in the spirit of harmony, my son, Fabrizio Rusk will apply.
Chương trình này mở cho tất cả mọi người. Và trên tinh thần hoà hợp, con trai tôi, Fabrizio Rusk, cũng sẽ nộp đơn.