Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“hồi tưởng” tiếng Anh là gì?

“hồi tưởng” trong tiếng Anh là reminisce, retrospect /ˌreməˈnɪs/.

Trang này lấy ví dụ từ 5 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

reminisce/ˌreməˈnɪs/verb

Động từ chỉ hành động hồi tưởng, nhớ lại.

to think or talk about past experiences

We sat around the fire and reminisced about our school days.

Chúng tôi ngồi quanh lửa và hồi tưởng về thời đi học.

Câu thoại thật có chữ “reminisce”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

retrospect/ˈretrəspekt/noun

Danh từ chỉ sự nhìn lại, suy ngẫm về các sự kiện trong quá khứ.

looking back on past events

In retrospect, I should’ve studied harder.

Nghĩ lại, mình nên học chăm chỉ hơn.

Câu thoại thật có chữ “retrospect”

  • You know approve of me over time though things shifted and I can only see this clearly in retrospect

    Trong quá trình này, tôi cảm thấy được đón tiếp lúc ban đầu, mọi thứ diễn ra rất tốt. Nhưng sau đó

    What I Learned Living With a Narcissist - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”