reminisce/ˌreməˈnɪs/verb
Động từ chỉ hành động hồi tưởng, nhớ lại.
to think or talk about past experiences
We sat around the fire and reminisced about our school days.
Chúng tôi ngồi quanh lửa và hồi tưởng về thời đi học.
Câu thoại thật có chữ “reminisce”
Makes me reminisce
Khiến anh hồi tưởng lại
Backstreet Boys - Over Her — bài hát
And now you wanna reminisce
Và giờ anh muốn nhớ lại
Toni Braxton - Yesterday (Toni Braxton) — bài hát
When Pacquiao leaves the sport, he will be dearly missed, and the people will reminisce
Khi Pacquiao giải nghệ, mọi người sẽ nhớ ông da diết, và họ sẽ hồi tưởng về ông
25 Times Manny Pacquiao Showed Crazy Boxing - Tập 1 — chương trình TV