flavor/ˈfleɪvər/noun
Danh từ chỉ hương vị hoặc mùi vị.
the taste of a particular type of food or drink
What flavor of ice cream do you want?
Bạn muốn vị kem nào?
Câu thoại thật có chữ “flavor”
Yeah, flavor bits.
Vâng, chút hương vị.
We Made A Giant 25-Pound Ramen Bowl For A Sumo Wrestler - Tasty - Tập 1 — chương trình TV
A lot of flavor.
Rất nhiều hương vị.
BILLIONAIRE for a week - Most EXPENSIVE of DUBAI - Tập 1 — chương trình TV
It's like flavor bits.
Nó giống như những mảnh hương vị.
We Made A Giant 25-Pound Ramen Bowl For A Sumo Wrestler - Tasty - Tập 1 — chương trình TV