Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“hơi thở” tiếng Anh là gì?

“hơi thở” trong tiếng Anh là breath, puff /breθ/.

Trang này lấy ví dụ từ 322 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

breath/breθ/noun

Danh từ chỉ hơi thở hoặc không khí được hít vào.

the air taken into or expelled from the lungs

Take a deep breath and relax.

Hít một hơi thật sâu và thư giãn.

Câu thoại thật có chữ “breath”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

puff/pʌf/noun

Danh từ chỉ luồng khói hoặc hơi thở ngắn.

a short burst of air or smoke; to breathe out quickly

He gave a puff on his cigarette.

Anh ta phì một hơi thuốc lá.

Câu thoại thật có chữ “puff”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt