Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“hoàn hảo” tiếng Anh là gì?

“hoàn hảo” trong tiếng Anh là perfect, perfectly, impeccable, consummate /pərˈfekt/.

Trang này lấy ví dụ từ 825 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

perfect/pərˈfekt/adjective

Tính từ chỉ hoàn hảo hoặc lý tưởng.

having no flaws or defects; complete in every way

It was a perfect day for a picnic.

Đó là một ngày hoàn hảo cho buổi dã ngoại.

Câu thoại thật có chữ “perfect”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

perfectly/ˈpɜːrfəktli/adverb

Trạng từ chỉ hoàn hảo hoặc hoàn toàn.

in a way that is completely right or without mistakes

Everything worked perfectly.

Mọi thứ hoạt động một cách hoàn hảo.

Câu thoại thật có chữ “perfectly”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

impeccable/ˌɪmˈpekəbəl/adjective

Tính từ chỉ sự hoàn hảo, không tỳ vết.

flawless; without mistakes

Her manners were impeccable throughout the meeting.

Cử chỉ của cô ấy hoàn hảo trong suốt cuộc họp.

Câu thoại thật có chữ “impeccable”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt