today/təˈdeɪ/noun
Danh từ chỉ hôm nay hoặc ngày hiện tại.
on or during the present day
I have a meeting today.
Tôi có một cuộc họp hôm nay.
Câu thoại thật có chữ “today”
But today, but today...
Nhưng hôm nay, nhưng đến hôm nay
Sarah Connor - From Sarah With Love — bài hát
I've taught you today.
Tôi đã dạy bạn hôm nay.
Improve your Vocabulary: Stop saying I KNOW! - Tập 1 — chương trình TV
Today, please practice this.
Hôm nay, hãy thực hành nó.
Meditation Is Easier Than You Think - Tập 1 — chương trình TV