box/bɑːks/noun
Danh từ chỉ hộp đựng đồ hoặc vật liệu.
a container with flat sides
Put your toys back in the box.
Cất đồ chơi vào hộp đi.
Câu thoại thật có chữ “box”
Next box!
Hộp tiếp theo!
I Bought The World's Largest Mystery Box! - Tập 1 — chương trình TV
Fucking box.
Cái hộp chết tiệt.
Gremlin — phim
The box!
Cái hộp!
Gremlin — phim