medal/ˈmedəl/noun
Danh từ chỉ huy chương trao tặng để công nhận thành tích xuất sắc.
a metal disc given as an award
She won a gold medal in swimming.
Cô ấy giành huy chương vàng môn bơi lội.
Câu thoại thật có chữ “medal”
Silver medal.
Huy chương bạc.
Gold medal in Flonkerton.
Huy chương vàng môn Flonkerton.
Everyone gets a medal, right?
Mọi người đều có huy chương phải không?
24h with the OSTRICH FOOTED TRIBE of Zimbabwe - Tập 1 — chương trình TV