Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“hướng nội” tiếng Anh là gì?

“hướng nội” trong tiếng Anh là introverted, introvert /ˈɪntroʊvɜːrtɪd/.

Trang này lấy ví dụ từ 23 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

introverted/ˈɪntroʊvɜːrtɪd/adjective

Tính từ chỉ tính cách hướng nội, kín đáo.

shy and enjoying time alone rather than with others

She’s introverted and prefers reading to socializing.

Cô ấy hướng nội và thích đọc sách hơn giao tiếp.

Câu thoại thật có chữ “introverted”

Học cả bộ “Cảm xúc / Tính cách”

introvert/ˈɪntrəˌvɜːrt/noun

Danh từ chỉ người hướng nội hoặc thích ở một mình.

a person who prefers calm, minimally stimulating environments

As an introvert, he enjoys spending time alone.

Là người hướng nội, anh ấy thích dành thời gian một mình.

Câu thoại thật có chữ “introvert”

Học cả bộ “Bạn bè & Mối quan hệ”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt