Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“kế toán” tiếng Anh là gì?

“kế toán” trong tiếng Anh là accounting, accountant /əˈkaʊntɪŋ/.

Trang này lấy ví dụ từ 10 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

accounting/əˈkaʊntɪŋ/noun

Danh từ chỉ kế toán hoặc việc ghi chép tài chính.

the process of recording and managing financial transactions

He studied accounting at university.

Anh ấy học kế toán ở đại học.

Câu thoại thật có chữ “accounting”

Học cả bộ “Kinh doanh”

accountant/əˈkaʊn.tənt/noun

Danh từ chỉ người chuyên quản lý tài chính, kế toán cho cá nhân, doanh nghiệp.

a person who manages financial records

My accountant helped file my taxes.

Kế toán viên của tôi đã giúp nộp thuế.

Câu thoại thật có chữ “accountant”

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt