tramp/træmp/noun
Danh từ chỉ kẻ lang thang, vô gia cư.
a homeless person who wanders
The tramp was asking for food downtown.
Người lang thang đang xin đồ ăn ở trung tâm thành phố.
Câu thoại thật có chữ “tramp”
Charge it to the tramp.
Ghi vào sổ nợ của con ả lăng loàn đó.
Bruno (2000) — phim
Dino did not leave me for that tramp.
Dino không bỏ tôi vì cái ngữ lăng loàn đó.
Bruno (2000) — phim
Hey, what do you know? The lady and the tramp!
Này, đoán xem nào? Tiểu thư và Kẻ lang thang!