psycho/ˈsaɪ.koʊ/noun
Danh từ chỉ người có hành vi bất thường, rối loạn tâm lý.
a mentally unstable person (informal)
That guy acted like a total psycho!
Gã đó hành xử như một kẻ điên thực sự!
Câu thoại thật có chữ “psycho”
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“kẻ điên” trong tiếng Anh là psycho, lunatic /ˈsaɪ.koʊ/.
Trang này lấy ví dụ từ 26 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.
Danh từ chỉ người có hành vi bất thường, rối loạn tâm lý.
a mentally unstable person (informal)
That guy acted like a total psycho!
Gã đó hành xử như một kẻ điên thực sự!
Câu thoại thật có chữ “psycho”
Danh từ chỉ người có hành vi điên rồ, mất kiểm soát.
a crazy or reckless person
He drove like a lunatic on the highway.
Anh ta lái xe như một kẻ điên trên đường cao tốc.
Câu thoại thật có chữ “lunatic”
Our resident lunatic. He's harmless
Thằng điên thường trực của bọn tôi. Hắn vô hại thôi,
A Case of Honor (1989) — phim
That lunatic has convinced all the lunatics
Cái thằng điên đó lại thuyết phục được hết đám điên
A Case of Honor (1989) — phim
Your lunatic has found a new gang of fools to join him
Cái thằng điên của chúng mày lại kiếm được một lũ ngu mới đi theo nó
A Case of Honor (1989) — phim
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt