nemesis/ˈneməsɪs/noun
Danh từ chỉ kẻ thù không đội trời chung.
an enemy who causes your defeat or failure
He finally defeated his longtime nemesis.
Anh ấy cuối cùng đã đánh bại kẻ thù lâu năm.
Câu thoại thật có chữ “nemesis”
MY OTHER AIRPORT NEMESIS IS AIRPORT SECURITY.
Một kẻ thù khác ở sân bay của tôi là an ninh sân bay.
Hannibal Buress - Jaywalking Is a Fantasy Crime - Tập 1 — chương trình TV
Today, we are tackling David's true nemesis
Hôm nay, chúng tôi đang giải quyết kẻ thù thực sự của David,
EXTREME BEDROOM MAKEOVER - Tập 1 — chương trình TV