scoundrel/ˈskaʊn.drəl/noun
Danh từ chỉ kẻ vô lại, lừa đảo.
a dishonest or unscrupulous person
That scoundrel cheated us out of our money!
Kẻ đê tiện đó đã lừa lấy tiền của chúng tôi!
Câu thoại thật có chữ “scoundrel”
when a scoundrel deserved a little public ridicule.
khi một tên gian xảo xứng đáng nhận một chút chế nhạo từ cộng đồng
West England - Tập 1 — chương trình TV