bookshelf/ˈbʊkʃelf/noun
Danh từ chỉ kệ sách hoặc giá sách.
a shelf for holding books
The bookshelf is full of novels and magazines.
Kệ sách đầy tiểu thuyết và tạp chí.
Câu thoại thật có chữ “bookshelf”
that name was on my dad's bookshelf.
cái tên đó là trên giá sách của bố tôi.
Sci-Fi Fantasy Short Film: "Robu" Starring Emmy Winner Jharrel Jerome | DUST — phim
and your bookshelf is not a trophy case.
và giá sách của bạn không phải là hộp đựng chiến lợi phẩm.
5 Ways to Read Faster That ACTUALLY Work - College Info Geek - Tập 1 — chương trình TV
--1. From A Dusty Bookshelf--
[1. Từ một giá sách bụi bặm]
Nightwish - Song Of Myself — bài hát