yearn/jɜːrn/verb
Động từ chỉ sự khao khát, mong mỏi.
to strongly desire something
I yearn for a quiet weekend away.
Tôi khao khát một cuối tuần yên tĩnh ở nơi xa.
Câu thoại thật có chữ “yearn”
Anything I yearn for is within my grasp.
Bất cứ điều gì tôi khao khát từ trước đến giờ đều nằm trong tay tôi.
How Avengers Infinity War Should Have Ended - Animated Parody - Tập 1 — chương trình TV
You know what I yearn for dear Thanos?
Ông biết tôi luôn khao khát về điều gì không hả Nốt?
How Avengers Infinity War Should Have Ended - Animated Parody - Tập 1 — chương trình TV
Encher, get yearn
Tới lượt tụi tao rồi, giả bộ thương hại nó đê
Wiz Khalifa ft. Snoop Dogg, Juicy J & T-Pain - Black And Yellow [G-Mix] — bài hát