digress/daɪˈɡres/verb
Động từ chỉ hành động lạc đề, nói lan man.
to move away from the main subject
She often digresses during her lectures.
Cô ấy thường lạc đề trong các bài giảng.
Câu thoại thật có chữ “digress”
But I digress.
Nhưng tôi lạc đề rồi.
Parks and Recreation — Leslie lợi dụng bi kịch để thắng buổi họp dân — phim
Anyway, I digress. Here's a plant to keep David company.
Dù sao thì, tôi lạc đề. Đây là một cái cây để giữ David.
EXTREME BEDROOM MAKEOVER - Tập 1 — chương trình TV