Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“kinh tế” tiếng Anh là gì?

“kinh tế” trong tiếng Anh là economic /ˌekəˈnɑːmɪk/.

Trang này lấy ví dụ từ 33 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

economic/ˌekəˈnɑːmɪk/adjective

Tính từ chỉ liên quan đến kinh tế hoặc tài chính.

relating to the economy or money

The country is facing economic challenges.

Đất nước đang đối mặt với những thách thức kinh tế.

Câu thoại thật có chữ “economic”

  • The economic opportunity this would create, Earth.

    Cơ hội kinh tế mà nó mở ra. Trái Đất...

    Planet | Sci-Fi Short Film | DUST — phim

  • We did not see the economic upturn that was projected.

    Chúng tôi không thấy sự đi lên kinh tế như dự báo.

    When Tax Cuts Failed — phim

  • So that has nothing to do with the economic status of a person.

    Vì vậy, điều đó không liên quan gì đến tình trạng kinh tế của một người.

    10 Things That Tell You Have Class - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt