Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“kính viễn vọng” tiếng Anh là gì?

“kính viễn vọng” trong tiếng Anh là telescope /ˈteləskoʊp/.

Trang này lấy ví dụ từ 41 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

telescope/ˈteləskoʊp/noun

Danh từ chỉ kính thiên văn hoặc thiết bị quan sát.

a device used to see distant objects like stars and planets

He looked at the moon through the telescope.

Anh ấy nhìn mặt trăng qua kính thiên văn.

Câu thoại thật có chữ “telescope”

  • Installs a space telescope...

    Lắp đặt một kính viễn vọng không gian...

    Sci-Fi Short Film “Anomaly" | DUST — phim

  • And he became the most fabulous and successful telescope builder of that period.

    Và ông trở thành người làm kính viễn vọng thành công và tuyệt vời nhất giai đoạn đó.

    100 Greatest Discoveries — phim

  • He used his telescope to methodically survey the sky, cataloging what he saw.

    Ông dùng chiếc kính của mình để quan sát bầu trời, biên mục lại những gì ông thấy.

    100 Greatest Discoveries — phim

Học cả bộ “Khoa học”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt