experience/ɪkˈspɪriəns/verb
Danh từ chỉ trải nghiệm hoặc kinh nghiệm thực tế.
to feel or undergo something
She wants to experience life in another country.
Cô ấy muốn trải nghiệm cuộc sống ở một quốc gia khác.
Câu thoại thật có chữ “experience”
The entire experience is topnotch.
Toàn bộ trải nghiệm đều đẳng cấp.
My Solo Trip to Greece and Turkey | Cruising from Athens to Istanbul - Tập 1 — chương trình TV
That was a difficult experience.
Đó là một trải nghiệm khó khăn.
Being 97 | The Atlantic — phim
Once in a lifetime experience.
Trải nghiệm cả đời chỉ có một lần.